Nghĩa chính
- Trà thảo mộcdanh từA beverage (a tisane) made by steeping herbs (sometimes also includes other plants, such as spices), other than tea leaves, in hot water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herb teaDạng gốc (base form)
- herb teasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Ngâm lá cúc trong nước nóng khoảng năm phút sẽ tạo ra một loại trà thảo mộc rất thư giãn.
- , , .Vì vậy, cô ấy đã cho tôi áp dụng chế độ ăn thực dưỡng, cho tôi uống nhiều trà thảo mộc và bắt đầu điều chỉnh lại hệ thống cơ thể tôi.
Xuất hiện ở từ khác
- teađồng nghĩaCách gọi ngắn và thông dụng cho trà làm từ cây thảo mộc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha