Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hepatitis C virus
danh từ
(noun)
US
/ˌ
h
ɛ
p
ə
ˈ
t
aɪ
t
ə
s
ˈ
s
i
ˈ
v
aɪ
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Loại virus gây bệnh viêm gan C
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A virus that causes the disease hepatitis C.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
HGV
HHV
HFV
HDV
HBV
HAV
HEV
AI
1
Loại virus gây bệnh viêm gan C
1
Loại virus gây bệnh viêm gan C
1
Loại virus gây bệnh viêm gan C