Dịch

hemoglobin

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hemoglobindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The iron-containing substance in red blood cells that transports oxygen from the lungs to the rest of the body; it consists of a protein (globulin), and haem (a porphyrin ring with an atom of iron at its centre).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemoglobinDạng gốc (base form)
  2. hemoglobinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hemoglobin Leporedanh từBệnh huyết sắc tố không có triệu chứng điển hình do đột biến gen lặn trên nhiễm sắc thể thường gây ra
Mediterranean-hemoglobin E diseasedanh từBệnh rối loạn máu di truyền do sự di truyền của cả gen hemoglobin E và gen beta-thalassemia

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổαἷμαhaîma“blood”
  2. từ tiếng Latinhglobus“ball, sphere”

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Các xét nghiệm xác nhận cô ấy bị huyết áp thấp và hemoglobin thấp.
  • ?Hemoglobin là gì?
  • .Quá ít hồng cầu hoặc quá ít hemoglobin trong máu có thể dẫn đến thiếu máu.

AI