Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemoglobina
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/emoɡloˈbina/
nguồn
Nghĩa chính
1
Huyết sắc tố
danh từ
hemoglobin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hemoglobina
Dạng gốc
(base form)
hemoglobina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hemoglobin
Hemoglobin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hemoglobina
carbamino
hemoglobina
carbaminohemoglobin
chưa dịch
danh từ
carboxi
hemoglobina
carboxyhemoglobin
chưa dịch
danh từ
hemoglobin
emia
Chưa có nghĩa
hemoglobin
opatía
Chưa có nghĩa
Xem thêm 3 từ
AI
1
Huyết sắc tố
1
Huyết sắc tố
1
Huyết sắc tố