carboxihemoglobina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾˌboɡsiemoɡloˈbina/
Nghĩa chính
- Phức hợp ổn định của carbon monoxide với hemoglobin; nó ngăn cản sự tạo phức bình thường với oxy và do đó dẫn đến tình trạng thiếu oxyqua tiếng Anhdanh từcarboxyhemoglobin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carboxihemoglobinaDạng gốc (base form)
- carboxihemoglobinasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)