carboxyhemoglobin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phức hợp ổn định của carbon monoxide với hemoglobin; nó ngăn cản sự tạo phức bình thường với oxy và do đó dẫn đến tình trạng thiếu oxydanh từkhông đếm được (uncountable)The stable complex of carbon monoxide with hemoglobin; it prevents the normal complexing with oxygen and thus leads to anoxia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carboxyhemoglobinDạng gốc (base form)
- carboxyhemoglobinsSố nhiều (plural)