Dịch

carboxyhemoglobin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phức hợp ổn định của carbon monoxide với hemoglobin; nó ngăn cản sự tạo phức bình thường với oxy và do đó dẫn đến tình trạng thiếu oxydanh từkhông đếm được (uncountable)The stable complex of carbon monoxide with hemoglobin; it prevents the normal complexing with oxygen and thus leads to anoxia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carboxyhemoglobinDạng gốc (base form)
  2. carboxyhemoglobinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI