Dịch

hematite

danh từ (noun)
US/ˈhɛm.əˌtaɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hematitdanh từkhông đếm được (uncountable)An iron ore, mainly peroxide of iron, Fe₂O₃: iron(III) oxide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hematiteDạng gốc (base form)
  2. hematitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

hemat--ite

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạihematite
  2. từ tiếng Hy Lạp cổαἱματίτηςhaimatítēs

AI