Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Kim cương đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hematite.
- Carbonado, một viên kim cương tự nhiên có màu đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Carbonado, a natural diamond that is black in color.
- Viên kim cương tổng hợp màu đen, cụ thể là kim cương đa tinh thể CVD hoặc kim cương nhỏ gọn đa tinh thể HPHTdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A black synthetic diamond, specifically a CVD polycrystalline diamond or HPHT polycrystalline compact diamond.
- Là thành viên của tầng lớp trung lưu da đen mới giàu có ở Nam Phi, có đặc điểm là thích tiêu dùng dễ thấydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A member of the new affluent black middle class in South Africa, characterized by conspicuous consumption.
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black diamondDạng gốc (base form)
- black diamondsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double black diamonddanh từ | danh từ | Trên bản đồ đường mòn, chỉ báo về địa hình khó khăn và nguy hiểm nhất được thiết kế dành cho người trượt tuyết và trượt ván tuyết chuyên nghiệp, với độ dốc lớn hơn 60% |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Biểu tượng thể hiện đường đi dốc và tương đối khó đi
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Biểu tượng thể hiện đường đi dốc và tương đối khó đi, thường có độ dốc từ 40% trở lênA symbol representing a steep and relatively difficult trail, typically of a 40% gradient or above.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)