hydrohematite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với lepidocrocitedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of lepidocrocite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hydrohematiteDạng gốc (base form)
- hydrohematitesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa