Dịch

hydrohematite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lepidocrocitedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of lepidocrocite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydrohematiteDạng gốc (base form)
  2. hydrohematitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI