helio
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Heliotrope (dụng cụ khảo sát)danh từA heliotrope (surveying instrument).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- helioDạng gốc (base form)
- heliosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| helio-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến mặt trời |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ heliotrope
Họ từ (word family)
cùng gốc helio- heliocentricCó mặt trời ở trung tâm/trung tâm; thường liên quan đến hệ tọa độ hoặc quỹ đạotính từ
- heliotropeLoại cây có hoa quay mặt về phía mặt trời, chẳng hạn như hoa cúc vạn thọ và hoa hướng dương (cổ xưa)danh từ, tính từ
- helioxHỗn hợp khí heli và oxy được sử dụng làm khí thởdanh từ
- heliodonThiết bị cơ khí, được sử dụng trong kiến trúc, để thể hiện chuyển động của mặt trời so với tòa nhàdanh từ
Ví dụ
- , 6 . , .
- keeper's , .