Dịch

hegemonic

B2tính từ (adjective)
UK/hɛd͡ʒ.ɪˈmɒn.ɪk/US/ˌhɛɡ.ɪˈmɑ.nɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bá chủ, lãnh đạotính từOf or pertaining to hegemony.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hegemonicDạng gốc (base form)
  2. more hegemonicSo sánh hơn (comparative)
  3. most hegemonicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hegemonic masculinitydanh từNam tính bá quyền

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Thừa nhận rằng các mô hình trật tự bá chủ không thể giải thích tất cả các chiến lược đàm phán thành công được quan sát.
  • , , , "" .Xét vai trò tích cực của Anh, Canada và Australia trong việc hỗ trợ các cuộc can thiệp hung hãn của Mỹ, họ nên cân nhắc nghiêm túc ý tưởng thành lập một liên minh Anglo-Saxon toàn cầu để thể hiện ảnh hưởng bá chủ 'văn minh' tập thể của họ trên quy mô toàn cầu.

AI