Nghĩa chính
- Bá quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Domination, influence, or authority over another, especially by one political group over a society or by one nation over others.
- Sự thống trị xã hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dominance of one social group over another, such that the ruling group or hegemon acquires some degree of consent from the subordinate, as opposed to dominance purely by force.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hegemonyDạng gốc (base form)
- hegemoniesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἡγεμονίαhēgemonía“supremacy or leadership, chief command”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Ý tưởng về một nước cộng hòa và liên bang Đức giống như kiểu Mỹ, chắc chắn ít viển vông hơn một chế độ bá quyền mà không ai muốn phục tùng.
- .Hai đảng phái chính trị đấu đá quyết liệt vì quyền thống trị xã hội.
- .Algeria bác bỏ bá quyền phương Tây.
Họ từ (word family)
cùng gốc hegemony- counterhegemonyNỗ lực nhằm phê phán hoặc phá bỏ quyền lực bá quyềndanh từ
- hegemonisticLiên quan đến chủ nghĩa bá quyềntính từ
- hegemonismChính sách bá chủdanh từ
- posthegemonyLý thuyết cho rằng quyền bá chủ và hệ tư tưởng diễn ngôn không còn phản ánh đúng đắn trật tự xã hội nữa. Hậu bá chủ cũng nhận thấy rằng lịch sử không phải là một cuộc đấu tranh giai cấp như Karl Marx đã mô tả mà là một "cuộc đấu tranh để tạo ra giai cấp"danh từ