Dịch

hegemon

danh từ (noun)
UK/ˈhɛ.d͡ʒɪ.mɒn/US/ˈhɛ.d͡ʒɛ.mən/

Nghĩa chính

  1. Nhà lãnh đạo hoặc lực lượng thống trị, đặc biệt là lực lượng thống trị một thực thể chính trị riêng biệt; một người theo chủ nghĩa bá quyềndanh từA dominating leader or force, especially that which dominates a separate political entity; a hegemonist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hegemonDạng gốc (base form)
  2. hegemonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἡγεμώνhēgemṓn“a leader, guide, commander, chief”

Ngôn ngữ khác

AI