Dịch

hegemónico

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bá quyềntính từhegemonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hegemónicoDạng gốc (base form)
  2. hegemónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hegemónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hegemónicaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc hegemónico

Ngôn ngữ khác

AI