hegemónico
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bá quyềntính từhegemonic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hegemónicoDạng gốc (base form)
- hegemónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hegemónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- hegemónicaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc hegemónicoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh