Dịch

heeb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Do Tháidanh từA Jew.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heebDạng gốc (base form)
  2. HeebsSố nhiều (plural)
  3. heebsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

heebie-jeebiesdanh từCảm giác lo sợ, cảm giác bất an

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Hebrew

Ví dụ

  • […] , "" .

AI