heeb
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người Do Tháidanh từA Jew.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heebie-jeebiesdanh từ | danh từ | Cảm giác lo sợ, cảm giác bất an |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc heebNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Hebrew
Ví dụ
- […] , "" .