hebreo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈbɾeo/nguồn
Nghĩa chính
- Do Tháitính từHebrew
- Người Do Tháidanh từHebrew person
- Tiếng Do Thái, tiếng Hê-brơdanh từHebrew (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| idioma hebreo | Tiếng Hê-bơ-rơ | |
| pueblo hebreo | Dân tộc Do Thái |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ "" ?Có cách nào để dịch “palabra” sang tiếng Do Thái không?
- ¿ "" ?Làm sao viết “palabra” bằng tiếng Do Thái?
- .Thánh vịnh xuất phát từ truyền thống Do Thái.