Dịch

hebreo

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈbɾeo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Do Tháitính từHebrew
  2. Người Do Tháidanh từHebrew person
  3. Tiếng Do Thái, tiếng Hê-brơdanh từHebrew (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hebreoDạng gốc (base form)
  2. hebreasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hebreosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hebreaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

idioma hebreoTiếng Hê-bơ-rơ
pueblo hebreoDân tộc Do Thái

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ "" ?Có cách nào để dịch “palabra” sang tiếng Do Thái không?
  • ¿ "" ?Làm sao viết “palabra” bằng tiếng Do Thái?
  • .Thánh vịnh xuất phát từ truyền thống Do Thái.

AI