Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phần của dây cương vừa khít với đầu ngựa và hỗ trợ các bộ phận khácdanh từThe part of a bridle that fits over a horse's head and supports other elements.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- headstallDạng gốc (base form)
- headstallsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chứng sợ hãi
- A phorbeia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , Dox’s , .