Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
almártaga
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alˈmaɾtaɡa/
Nghĩa chính
1
Sự đứng đầu
danh từ
headstall
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
almártaga
Dạng gốc
(base form)
almártaga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
首屈一指
shǒu qū yī zhǐ
Đứng đầu, số một, bậc nhất
Tiếng Anh
headstall
Phần của dây cương vừa khít với đầu ngựa và hỗ trợ các bộ phận khác
AI
1
Sự đứng đầu
1
Sự đứng đầu
1
Sự đứng đầu