Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
headshrink
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà tâm lý học
danh từ
A psychiatrist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
headshrink
Dạng gốc
(base form)
headshrink
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
head
+
shrink
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
psicólogo
Nhà tâm lý học
mentalista
Nhà tâm lý học
AI
1
Nhà tâm lý học
1
Nhà tâm lý học
1
Nhà tâm lý học