Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
headsail
danh từ
(noun)
/ˈ
h
ɛ
d
ˌ
s
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Buồm mũi
danh từ
Any sail (of a sailing vessel) set forward of the foremost mast.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
headsail
Dạng gốc
(base form)
headsail
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
foresail
Nguồn gốc
(etymology)
head
+
sail
AI
1
Buồm mũi
1
Buồm mũi
1
Buồm mũi