foresail
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cánh buồm vuông thấp nhất (và thường là lớn nhất) được treo ở cột trướcdanh từThe lowest (and usually the largest) square sail hung on the foremast
- Cánh buồm hình vuông phía trước và phía sau đặt trên cột buồm trước, nhưng phía sau nó, trên một chiếc thuyền buồm hoặc tàu tương tự khácdanh từA square fore-and-aft sail set on the foremast, but behind it, on a schooner or other similar vessel.
- Cánh buồm hình tam giác hướng về phía trước cột buồm: cánh buồm đi trướcdanh từA triangular sail set forward of the foremast: forestaysail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foresailDạng gốc (base form)
- foresailsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha