trinquete
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾinˈkete/
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cột buồm phía trướcdanh từforemast
- Buồm trướcdanh từforesail
- Bánh cócdanh từratchet
- Bánh cóc và cóc (toàn bộ cơ cấu)danh từratchet wheel and pawl (entire mechanism)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trinqueteDạng gốc (base form)
- trinquetesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar hecho un trinquete | Chưa có nghĩa | |
| rueda de trinquete | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Khóa
- buckle
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ,