Dịch

trinquete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾinˈkete/

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Cột buồm phía trướcdanh từforemast
  2. Buồm trướcdanh từforesail
  3. Bánh cócdanh từratchet
  4. Bánh cóc và cóc (toàn bộ cơ cấu)danh từratchet wheel and pawl (entire mechanism)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trinqueteDạng gốc (base form)
  2. trinquetesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estar hecho un trinqueteChưa có nghĩa
rueda de trinqueteChưa có nghĩa

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Khóa
  1. buckle

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ,

AI