Nghĩa chính
- Bộ phận của ghế được thiết kế để đỡ đầu của người trông trẻdanh từThe part of a seat designed to support the sitter's head.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- headrestDạng gốc (base form)
- headrestsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- Jared's , . , . “ ?” “. .” “ ?” “, […]”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha