Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apoyacabeza
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌpoʒakaˈbesa/
Nghĩa chính
1
Tựa đầu
danh từ
headrest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apoyacabeza
Dạng gốc
(base form)
apoyacabeza
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
reposacabezas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
headrest
Bộ phận của ghế được thiết kế để đỡ đầu của người trông trẻ
AI
1
Tựa đầu
1
Tựa đầu
1
Tựa đầu