Dịch

he-goat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dê đựcdanh từA male goat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. he-goatDạng gốc (base form)
  2. he-goatsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dê đực
Khác

Ví dụ

  • , , .
  • , dunfly ; , .
  • , white-skinned town-wench, .

AI