he-goat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dê đựcdanh từA male goat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- he-goatDạng gốc (base form)
- he-goatsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dê đực
Khác
Ví dụ
- , , .
- , dunfly ; , .
- , white-skinned town-wench, .