Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
he-ass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con lừa đực
danh từ
A male ass, male donkey.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
he-ass
Dạng gốc
(base form)
he-ass
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jack
jackass
male ass
male donkey
Nguồn gốc
(etymology)
he-
+
ass
từ tiếng Anh trung đại
hee assis
AI
1
Con lừa đực
1
Con lừa đực
1
Con lừa đực