Dịch

haye

C2danh từ (noun)
UK/heɪ/

Nghĩa chính

  1. Cá mậpdanh từA shark (cartilaginous fish of Selachimorpha).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hayeDạng gốc (base form)
  2. hayesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gaskiers-Point La Hayedanh từ riêngThị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà Lanhaai“shark”
  2. từ West Flemishhaaie
  3. từ tiếng Bắc Âu cổhái

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cá mập

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . Cape-Europeans ‛ .Ở vùng biển Cape có hai loại cá mập. Người châu Âu ở Cape gọi chúng là Hayes.
  • .La Haye đẹp làm sao vào thời điểm này trong năm.

AI