Dịch

hayer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cắt cỏ khô làm thức ăn cho gia súcdanh từOne who cuts hay for animal fodder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hayerDạng gốc (base form)
  2. hayersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , , . , .

AI