Dịch

hawky

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của một con diều hâutính từResembling or characteristic of a hawk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hawkyDạng gốc (base form)
  2. more hawkySo sánh hơn (comparative)
  3. most hawkySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . .

AI