hawky
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống hoặc đặc trưng của một con diều hâutính từResembling or characteristic of a hawk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hawkyDạng gốc (base form)
- more hawkySo sánh hơn (comparative)
- most hawkySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hawkyVí dụ
- , . .