hawklike
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Gợi nhớ đến một con diều hâutính từReminiscent of a hawk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hawklikeDạng gốc (base form)
- more hawklikeSo sánh hơn (comparative)
- most hawklikeSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , Keaton's .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa