Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
have doubts
US
/
h
ə
v
ˈ
d
aʊ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Hoài nghi
Cụm động từ
(phrasal verb)
have doubts
about
Nghi ngờ về
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
怀疑
huái yí
Nghi ngờ, hoài nghi
半信半疑
bàn xìn bàn yí
Nửa tin nửa ngờ, hoài nghi
Tiếng Tây Ban Nha
cínico
Trơ trẽn, hoài nghi
escéptico
Hoài nghi, ngờ vực
escepticismo
Sự hoài nghi
AI
1
Hoài nghi
1
Hoài nghi
1
Hoài nghi