Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hattah
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc khăn trùm đầu, một keffiyeh
danh từ
A headscarf, a keffiyeh.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hattah
Dạng gốc
(base form)
hattah
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scarf
shawl
keffiyeh
cemedanî
chafiye
ghutra
Xem thêm 3
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
حَطَّة
ḥaṭṭa
AI
1
Chiếc khăn trùm đầu
1
Chiếc khăn trùm đầu
1
Chiếc khăn trùm đầu