Dịch

hattah

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc khăn trùm đầu, một keffiyehdanh từA headscarf, a keffiyeh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hattahDạng gốc (base form)
  2. hattahsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpحَطَّةḥaṭṭa

AI