ghutra
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại khăn trùm đầu, keffiyehdanh từA type of headcloth, a keffiyeh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ghutraDạng gốc (base form)
- ghutrasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpغُتْرَةḡutra