Dịch

ghutra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại khăn trùm đầu, keffiyehdanh từA type of headcloth, a keffiyeh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ghutraDạng gốc (base form)
  2. ghutrasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpغُتْرَةḡutra

AI