Nghĩa chính
- chưađộng từA1Negative auxiliary used in perfect tenses, meaning 'have not'.
- không cóđộng từB1Negative of lexical 'have', meaning 'does not have'; mainly British.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hasn't a clue | Không có chút khái niệm nào | |
| hasn't been | Chưa từng |
Ví dụ
- .Tom vẫn chưa đến.
- .Tom vẫn chưa đến.
- .Tom vẫn chưa đến.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha