Dịch

hasn't

A1động từ (verb)
Hay gặp
US/ˈhæz.n̩t/nguồn

Nghĩa chính

  1. chưađộng từA1Negative auxiliary used in perfect tenses, meaning 'have not'.
  2. không cóđộng từB1Negative of lexical 'have', meaning 'does not have'; mainly British.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

hasn't a clueKhông có chút khái niệm nào
hasn't beenChưa từng

Ví dụ

  • .Tom vẫn chưa đến.
  • .Tom vẫn chưa đến.
  • .Tom vẫn chưa đến.

Nguồn gốc (etymology)

AI