harmonization
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự làm hài hòa, sự phối hòa âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of harmonizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harmonizationDạng gốc (base form)
- harmonizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha