Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
armonización
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾmoniθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự hòa hợp
danh từ
harmonization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
armonización
Dạng gốc
(base form)
armonizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
配合
pèi hé
Sự ăn ý, sự hòa hợp
调
diào
Điều hòa, hòa hợp
对付
duì fu
Hòa hợp, hợp tính
Tiếng Anh
harmonization
Sự làm hài hòa, sự phối hòa âm
AI
1
Sự hòa hợp
1
Sự hòa hợp
1
Sự hòa hợp