Nghĩa chính
- Người hòa hợp hoặc mang lại sự hài hòadanh từOne who harmonizes or brings harmony.
- Hiệu ứng chuyển cao độ điện tử trong đó phiên bản đã dịch chuyển được phát cùng với bản gốc một cách hài hòadanh từAn electronic pitch shift effect where the shifted version is played alongside the original in harmony.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harmonizerDạng gốc (base form)
- harmonizersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha