Dịch

harehound

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những giống chó nhỏ được sử dụng để săn thỏ rừngdanh từOne of a small breed of dogs used for hunting hares.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harehoundDạng gốc (base form)
  2. harehoundsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI