harehound
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong những giống chó nhỏ được sử dụng để săn thỏ rừngdanh từOne of a small breed of dogs used for hunting hares.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harehoundDạng gốc (base form)
- harehoundsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha