Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lebrero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/leˈbɾeɾo/
Nghĩa chính
1
Săn thỏ
tính từ
hare-hunting
2
Chó săn thỏ
danh từ
harehound
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lebrero
Dạng gốc
(base form)
lebrer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lebrero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lebrer
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
conejero
perro conejero
perro lebrero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
harehound
Một trong những giống chó nhỏ được sử dụng để săn thỏ rừng
AI
1
Săn thỏ
2
Chó săn thỏ
1
Săn thỏ
2
Chó săn thỏ
1
Săn thỏ
2
Chó săn thỏ