Dịch

lebrero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/leˈbɾeɾo/

Nghĩa chính

  1. Săn thỏtính từhare-hunting
  2. Chó săn thỏdanh từharehound

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lebreroDạng gốc (base form)
  2. lebrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lebrerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lebreraGiống cái (feminine)

AI