Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conejero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/koneˈxeɾo/
Nghĩa chính
1
Săn thỏ
tính từ
rabbit-hunting
2
Người chăn nuôi thỏ
danh từ
rabbit breeder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conejero
Dạng gốc
(base form)
conejer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
conejero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
conejer
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lebrero
AI
1
Săn thỏ
2
Người chăn nuôi thỏ
1
Săn thỏ
2
Người chăn nuôi thỏ
1
Săn thỏ
2
Người chăn nuôi thỏ