Dịch

conejero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koneˈxeɾo/

Nghĩa chính

  1. Săn thỏtính từrabbit-hunting
  2. Người chăn nuôi thỏdanh từrabbit breeder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conejeroDạng gốc (base form)
  2. conejerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. conejerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. conejeraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI