Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một họ tiếng Anh và tiếng Ireland được chuyển từ tên riêng.danh từ riêngAn English and Irish surname transferred from the given name.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tift, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Tift County, Georgia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bourbon, Kansas, được đặt theo tên của Russell Hardingdanh từ riêngAn unincorporated community in Bourbon County, Kansas, named after Russell Harding.
- Thành phố nhỏ ở Quận Morrison, Minnesotadanh từ riêngA minor city in Morrison County, Minnesota.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Harding grassdanh từ | danh từ | Cỏ Phalaris Aquas |
| Harding Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 33 quận ở New Mexico, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Nhà thờ Hồi giáo. Được đặt theo tên của Tổng thống Warren G. Harding |
| Hardington Marshdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Hardington Mandeville, quận Nam Somerset, Somerset, Anh (OS lưới ref ST5009) |
| Hardington Mandevilledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Somerset, Anh, trước đây thuộc quận Nam Somerset (OS lưới ref ST5111) |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Thị trấn ở Quận Morris
- Thị trấn ở Quận Morris, New JerseyA township in Morris County, New Jersey.
Họ từ (word family)
cùng gốc Harding- HardingerMột họ từ tiếng Đứcdanh từ riêng
- HardingtonNgôi làng nhỏ ở giáo xứ Hemington, quận Mendip, Somerset, Anh (OS lưới ref ST7452)danh từ riêng
- hardingfeleĐồng nghĩa với Hardanger fiddledanh từ
- HardingstoneNgôi làng ngoại ô và giáo xứ dân sự ở quận Tây Northamptonshire, Northamptonshire, Anh, trước đây thuộc quận Northampton (OS lưới ref SP7657)danh từ riêng
Ví dụ
- .
- .
- .