Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hardingfele
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Hardanger fiddle
danh từ
Synonym of Hardanger fiddle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hardingfele
Dạng gốc
(base form)
hardingfele
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hardanger fiddle
AI
1
Đồng nghĩa với Hardanger fiddle
1
Đồng nghĩa với Hardanger fiddle
1
Đồng nghĩa với Hardanger fiddle