Dịch

Hardanger fiddle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vĩ cầm điển hình của âm nhạc dân gian Na Uy, có đặc điểm là gỗ mỏng hơn so với vĩ cầm tiêu chuẩn và sử dụng tám hoặc chín dây, trong đó có bốn đến năm dây đồng cảmdanh từA type of fiddle typical of Norwegian folk music, characterized by thinner wood than a standard fiddle and the use of either eight or nine strings, four to five of which are sympathetic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hardanger fiddleDạng gốc (base form)
  2. Hardanger fiddlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hardanger fiddlerdanh từAi đó chơi vĩ cầm Hardanger

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI