Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Harding grass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cỏ Phalaris Aquas
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The grass Phalaris aquatica.
AI
1
Cỏ Phalaris Aquas
1
Cỏ Phalaris Aquas
1
Cỏ Phalaris Aquas