Dịch

Harding County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 33 quận ở New Mexico, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Nhà thờ Hồi giáo. Được đặt theo tên của Tổng thống Warren G. Hardingdanh từ riêngOne of 33 counties in New Mexico, United States. County seat: Mosquero. Named after President Warren G. Harding.
  2. Một trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Buffalo. Được đặt theo tên của J. A. Hardingdanh từ riêngOne of 66 counties in South Dakota, United States. County seat: Buffalo. Named after J. A. Harding.

AI