Dịch

Hans

A1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/hɑns/

Nghĩa chính

  1. Tên nam gốc Đứcdanh từ riêngA male given name from German.
  2. Dạng khác của Hansedanh từAlternative form of Hanse (“merchant guild”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HansDạng gốc (base form)
  2. HansesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hans Islanddanh từ riêngĐảo Hans
Hans in kelderdanh từĐứa trẻ chưa chào đời
Hans Lollik Islanddanh từ riêngHòn đảo của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
Little Hans Lollik Islanddanh từ riêngHòn đảo của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ

Ví dụ

  • .Gunther và Hans là bạn bè.
  • ?Khi nào Hans sẽ từ Hà Lan trở về?
  • .Một trong những người may mắn đó là Hans.

AI