Dịch

Hansel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một cách đánh vần tiếng Anh của tên tiếng Đức Hänsel. Tiếng Anh tương đương: Johnnydanh từ riêngAn Anglicised spelling of the German given name Hänsel. English equivalent: Johnny.
  2. Nhân vật hư cấu trong truyện cổ tích Hansel và Gretel của Đứcdanh từ riêngA fictional character in the German fairy tale Hansel and Gretel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HanselDạng gốc (base form)
  2. hanselsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hansel and Greteldanh từ riêngCâu chuyện cổ tích của Đức, do anh em nhà Grimm ghi lại và xuất bản năm 1812, kể về hai anh em tên Hansel và Gretel bị đe dọa bởi một mụ phù thủy ăn thịt đồng loại sống trong một ngôi nhà làm bằng bánh ngọt và bánh mì

Ví dụ

  • ?
  • ?
  • 1980 " " ; , , .

AI