Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hanselines
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại quần ống túm của nam giới
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A sort of men's breeches
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
haynselyns
AI
1
Loại quần ống túm của nam giới
1
Loại quần ống túm của nam giới
1
Loại quần ống túm của nam giới