Dịch

Hans in kelder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ chưa chào đờidanh từkhông đếm được (uncountable)An unborn child.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà LanHans

Ví dụ

  • kelderr, , […].
  • Kelder, , .

AI