hangout
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điểm tụ tập, nơi gặp gỡdanh từA place for hanging out; an informal meeting-place.
- Cuộc tụ tập, buổi gặp gỡdanh từA casual meeting for informal chat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hangoutDạng gốc (base form)
- hangoutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| limited hangoutdanh từ | danh từ | Việc chỉ tiết lộ một phần sự thật về một tình huống, nhằm kiểm soát thiệt hại khi câu chuyện che đậy không còn có thể được sử dụng nữa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Mỗi thứ Sáu, Geoff và nhóm bạn đều gặp nhau tại điểm tụ tập yêu thích để trò chuyện và vui vẻ.
- .Claudio vẫn dùng bãi biển đó làm nơi tụ tập.
- mobster's .FBI đã bí mật đặt thiết bị nghe lén tại nơi tụ tập của băng đảng.